Quảng Đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một tỉnh cũ của Việt Nam: "Quảng Đức" là tên một đơn vị hành chính cấp tỉnh tồn tại trước năm 1975. Sau năm 1975, địa danh này được sáp nhập vào tỉnh Đắk Lắk.
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Quảng Đức" cũng là tên gọi của một số xã thuộc các huyện khác nhau ở Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tỉnh Quảng Đức cũ nằm ở khu vực Tây Nguyên.
- Xã Quảng Đức thuộc huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa có bề dày truyền thống văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính, lịch sử: Tên "Quảng Đức" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, địa lý hoặc văn bản liên quan đến quá trình phân chia địa giới hành chính Việt Nam.
- Theo sử sách, tỉnh Quảng Đức được thành lập vào năm 1958.
Biến thể và từ liên quan
- Đắk Lắk (Danh từ riêng): Tên tỉnh hiện tại, là đơn vị hành chính đã tiếp nhận sáp nhập từ tỉnh Quảng Đức cũ.
- Quảng Hà (Danh từ riêng): Tên huyện thuộc tỉnh Quảng Ninh, nơi có xã Quảng Đức.
- Quảng Xương (Danh từ riêng): Tên huyện thuộc tỉnh Thanh Hóa, nơi có xã Quảng Đức.
Lưu ý
- Đây là một danh từ riêng chỉ địa danh, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Cần phân biệt giữa "Quảng Đức" là tên tỉnh cũ và "Quảng Đức" là tên các xã hiện tại ở các địa phương khác nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa cụ thể.
- (tỉnh) Tỉnh cũ, năm 1975 hợp nhất vào tỉnh Đắk Lắk (x. Đắk Lắk)
- (xã) tên gọi các xã thuộc h. Quảng Hà (Quảng Ninh), h. Quảng Xương (Thanh Hoá)